family didelphidae
Danh từ: - Họ Didelphidae: Một họ động vật có vú trong bộ Thú có túi (Didelphimorphia), bao gồm các loài thú có túi sống chủ yếu ở châu Mỹ, phổ biến nhất là các loài opossum (thú có túi ôpốt). Đây là nhóm thú có túi nguyên thủy nhất, với đặc điểm là có túi da ở bụng để nuôi con non, đuôi dài có thể cầm nắm, và bộ răng phát triển đầy đủ.
- (Họ Didelphidae bao gồm thú có túi Virginia, loài thú có túi duy nhất có nguồn gốc ở Bắc Mỹ.)
- (Nhiều loài trong họ Didelphidae nổi tiếng với khả năng giả chết khi bị đe dọa.)
Phân loại sinh học: Trong phân loại học, "family Didelphidae" được dùng để chỉ một cấp bậc phân loại chính thức, nằm giữa bộ (order) và chi (genus).
- The family Didelphidae is divided into several subfamilies, such as Didelphinae and Caluromyinae. (Họ Didelphidae được chia thành nhiều phân họ, như Didelphinae và Caluromyinae.)
Nghiên cứu tiến hóa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học về sự tiến hóa của thú có túi.
- Fossil records of the family Didelphidae date back to the Late Cretaceous period. (Hóa thạch của họ Didelphidae có niên đại từ cuối kỷ Phấn Trắng.)
Didelphid (danh từ/ tính từ): Thuộc về họ Didelphidae, hoặc một thành viên của họ này.
- Didelphids are characterized by their opposable thumbs on their hind feet. (Các loài thuộc họ Didelphidae có đặc điểm là ngón cái đối diện ở bàn chân sau.)
Didelphimorphia (danh từ): Bộ thú có túi chứa họ Didelphidae.
- Didelphimorphia is the most diverse order of marsupials in the Americas. (Bộ Didelphimorphia là bộ thú có túi đa dạng nhất ở châu Mỹ.)
- Họ thú có túi ôpốt: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Didelphidae.
- Marsupial family: Họ thú có túi (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
(Không có phrasal verbs vì đây là thuật ngữ khoa học, không phải động từ.)
(Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)